Phần Skills 1 Unit 3 lớp 6 Global Success tập trung vào 2 kỹ năng là Reading và Speaking với bài đọc là bức thư điện tử của Nam và phần thảo luận về chủ đề trại hè.
Các bạn hãy cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập để nâng cao kỹ năng nói và đọc hiểu của mình nhé.
Phần Reading giúp bạn học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu với bức thư điện tử (email) của Nam kể về ngày đầu tiên ở trại hè Superb Summer Camp.
(Nhìn vào tờ quảng cáo bên trên và trả lời các câu hỏi.)
Nội dung quảng cáo:
| The SUPERB SUMMER CAMP A perfect present for kids aged between 10 and 15. ● Games, sports, and activities of all types ● Creativity ● Leadership ● Life skills ● Hands-on fun! ● Field trips ● Arts and music WHERE? Ba Vi Mountains 16–18 June Call 84-3931-1111 Or visit us at www.superbsummercamp.com ALL IN ENGLISH | TRẠI HÈ TUYỆT VỜI Món quà hoàn hảo dành cho trẻ em từ 10 đến 15 tuổi. ●Trò chơi, thể thao và các hoạt động đa dạng ● Sáng tạo ● Kỹ năng lãnh đạo ● Kỹ năng sống ● Hoạt động thực hành thú vị ● Các chuyến tham quan thực tế ● Nghệ thuật và âm nhạc ĐỊA ĐIỂM: Núi Ba Vì, từ ngày 16 đến 18 tháng 6 Gọi: 84-3931-1111 Hoặc truy cập: www.superbsummercamp.com TẤT CẢ BẰNG TIẾNG ANH |
Đáp án:
1. Who is the Superb Summer Camp for? (Trại hè Superb dành cho ai?)
→ It is for kids aged between 10 and 15. (Dành cho trẻ em từ 10 đến 15 tuổi.)
Dẫn chứng: Dòng màu vàng đầu tiên của tờ quảng cáo: "A perfect present for kids aged between 10 and 15". (Món quà hoàn hảo dành cho trẻ em từ 10 đến 15 tuổi).
2. What can people do at this summer camp? (Mọi người có thể làm gì ở trại hè này?)
→ They can play games, sports, enjoy arts and music, learn leadership and life skills, and go on field trips. (Họ có thể chơi trò chơi, thể thao, thưởng thức nghệ thuật và âm nhạc, học kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng sống và đi dã ngoại thực tế).
Dẫn chứng: “Games, sports, and activities of all types, Creativity, Leadership, Life skills, Hands-on fun!, Field trips, Arts and music” (Trò chơi, thể thao và các hoạt động đa dạng, Sáng tạo, Kỹ năng lãnh đạo, Kỹ năng sống, Hoạt động thực hành thú vị, Các chuyến tham quan thực tế, Nghệ thuật và âm nhạc.)
(Đọc văn bản và viết T (Đúng) hoặc F (Sai). Sửa lại các câu sai.)
Nội dung email:
| To: My parents parents.nguyen@webmail.com
Subject: My first day at the Superb Summer Camp | Gửi: Bố mẹ của con parents.nguyen@webmail.com
Chủ đề: Ngày đầu tiên của con tại Trại hè Tuyệt vời |
| Hi Mum and Dad, Here I am at the Superb Summer Camp. Mr Black asked us to write emails in English! Wow, everything here is in English! | Chào bố mẹ, Con đang ở Trại hè Tuyệt vời. Thầy Black yêu cầu chúng con viết email bằng tiếng Anh! Wow, mọi thứ ở đây đều bằng tiếng Anh! |
| I have some new friends: Jimmy, Phong, and Nhung. They’re in the photo. Jimmy has blonde hair and blue eyes. He’s clever and creative. He likes taking photos. Phong is the tall boy. He’s sporty and plays basketball very well. Nhung has curly black hair. She’s kind. She shared her lunch with me today. | Con có vài người bạn mới: Jimmy, Phong và Nhung. Họ ở trong bức ảnh. Jimmy có tóc vàng và mắt xanh. Bạn ấy thông minh và sáng tạo. Bạn ấy thích chụp ảnh. Phong là cậu bạn cao. Bạn ấy rất năng động và chơi bóng rổ rất giỏi. Nhung có mái tóc đen xoăn. Bạn ấy tốt bụng. Hôm nay bạn ấy đã chia sẻ bữa trưa với con. |
| We’re having fun. Jimmy’s taking photos of me. Phong’s reading a comic book, and Nhung’s playing the violin. I must go now. Love, | Chúng tôi đang rất vui. Jimmy đang chụp ảnh cho mình. Phong đang đọc truyện tranh, còn Nhung thì đang chơi đàn vi-ô-lông. Bây giờ mình phải đi rồi. Thân mến, |
Đáp án:
1 - F. The children can speak Vietnamese at the camp. (Bọn trẻ có thể nói tiếng Việt ở trại hè).
→ Sửa lại: The children must speak English at the camp. (Bọn trẻ phải nói tiếng Anh ở trại hè)
Dẫn chứng: "Wow, everything here is in English!" (Wow, mọi thứ ở đây đều bằng tiếng Anh!)
2 - F. Nam has four new friends. (Nam có 4 người bạn mới.)
→ Sửa lại: Nam has three new friends. (Nam có 3 người bạn mới.)
Dẫn chứng: “I have some new friends: Jimmy, Phong, and Nhung.” (Con có vài người bạn mới: Jimmy, Phong và Nhung.)
3 - F. Phong likes taking photos. (Phong thích chụp ảnh.)
→ Sửa lại: Jimmy likes taking photos. (Jimmy thích chụp ảnh)
Dẫn chứng: “Jimmy has blonde hair and blue eyes. He’s clever and creative. He likes taking photos.” (Jimmy có tóc vàng và mắt xanh. Bạn ấy thông minh và sáng tạo. Bạn ấy thích chụp ảnh.)
4 - T. Nam thinks Nhung is kind. (Nam nghĩ Nhung rất tốt bụng.)
Dẫn chứng: "She's kind. She shared her lunch with me today" (Bạn ấy tốt bụng. Hôm nay bạn ấy đã chia sẻ bữa trưa với con.)
5 - T. Phong is tall and sporty. (Phong cao và dáng thể thao).
Dẫn chứng: "Phong is the tall boy. He’s sporty and plays basketball very well.” (Phong là cậu bạn cao. Bạn ấy rất năng động và chơi bóng rổ rất giỏi.)
Phần Speaking giúp các bạn học sinh vận dụng thông tin bài đọc để thảo luận xem trại hè này có phù hợp với các bạn học sinh khác không và tự đưa ra ý kiến cá nhân của mình.
(Làm việc theo nhóm. Đọc về ba học sinh dưới đây. Trại hè Superb có phù hợp với tất cả họ không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
Đáp án:
1. Mi is 12 years old. She likes drawing and writing stories. She's good at English. She's creative and friendly. (Mi 12 tuổi. Bạn ấy thích vẽ và viết truyện. Bạn ấy giỏi tiếng Anh. Bạn ấy sáng tạo và thân thiện.)
→ Yes, it is. (Có phù hợp.)
Giải thích: Because she is 12 years old (the right age), her English is good, and she can join arts and music activities. (Bởi vì bạn ấy 12 tuổi - đúng độ tuổi, tiếng Anh tốt và có thể tham gia các hoạt động nghệ thuật).
2. An is 16 years old. He doesn't know English. He's funny and kind. (An 16 tuổi. Cậu ấy không biết tiếng Anh. Cậu ấy hài hước và tốt bụng.)
→ No, it isn't. (Không phù hợp.)
Giải thích: Because he is 16 years old (too old for the camp), and he doesn't know English. (Bởi vì bạn ấy 16 tuổi - quá tuổi quy định, và không biết tiếng Anh trong khi trại hè yêu cầu dùng hoàn toàn tiếng Anh).
3. Vy is 14 years old. She likes playing sports. Her English isn't very good. She's clever, but she isn't active. (Vy 14 tuổi. Bạn ấy thích chơi thể thao. Tiếng Anh của bạn ấy không được tốt lắm. Bạn ấy thông minh, nhưng bạn ấy không năng động.)
→ No, it isn't. (Không phù hợp.)
Giải thích: Although she is 14 and likes sports, her English isn't very good, which makes it hard for her to join the 'all in English' camp. (Mặc dù cô ấy 14 tuổi và thích thể thao, nhưng tiếng Anh của cô ấy không tốt lắm, điều này khiến cô ấy khó tham gia trại “chỉ sử dụng tiếng Anh”.)
(Nghĩ về bản thân bạn. Bạn có muốn tham gia loại trại hè này không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
Gợi ý trả lời:
Yes, I want to go to this camp because I love playing sports and joining field trips. Moreover, it is a great chance for me to make new friends and practice speaking English.
(Có, tớ muốn tham gia trại hè này vì tớ yêu thích chơi thể thao và tham gia các chuyến dã ngoại. Hơn nữa, đây là cơ hội tuyệt vời để tớ kết bạn mới và luyện nói tiếng Anh.)
Qua bài học Unit 3 Skills 1 Tiếng Anh 6, các bạn học sinh đã được tìm hiểu về một trại hè dành riêng cho trẻ em từ 10 đến 15 tuổi cùng các hoạt động thú vị, đồng thời rèn luyện cách bày tỏ quan điểm cá nhân về một chủ đề.
Hy vọng với đáp án và các gợi ý trả lời trên đây, các bạn sẽ nắm vững nội dung bài học và tự tin bày tỏ ý kiến của mình trước lớp. Chúc các bạn học tốt!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ